1Tính từ
- sáng
- sáng sủa
- rõ ràng
- công khai
Ví dụ
2Động từ
- hiểu
- rõ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
亮,清楚;明白,懂得;公开。
Ghi chú: Mặt trời (Nhật 日) đứng cạnh mặt trăng (Nguyệt 月) tạo nên sự tươi sáng, ngày mai rạng rỡ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……明……暗
kết cấu tương phản sáng - tối, công khai - lén lút. VD: 明枪易躲,暗箭难防。– Giáo sáng dễ tránh, tên ngầm khó phòng.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Quy tắc 4: Trái trước, phải sau
Viết từ trái sang phải.
你 – bạn: 亻 trước, 尔 sau
明 – sáng: 日 trước, 月 sau
Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “明” 18
- 明年míngnián MINH NIÊNnăm sau; sang năm, năm sau; năm sau, sang nămHSK1
- 明天míngtiān MINH THIÊNngày maiHSK1
- 刘明Liú Míng LƯU MINHLưu Minh (tên riêng); Lưu MinhHSK1
- 聪明cōngmíng THÔNG MINHthông minh; sáng dạ; thông minh, sáng dạHSK3
- 明白míngbai MINH BẠCHhiểu; hiểu rõ; rõ ràngHSK3
- 说明shuōmíng THUYẾT MINHnói rõ; giải thích; chứng minhHSK4
- 证明zhèngmíng CHỨNG MINHchứng minh; làm rõ; chứng minh, làm sáng tỏHSK4
- 表明biǎomíng BIỂU MINHchứng tỏ; nói rõ; biểu thị rõ ràngHSK5
- 发明fāmíng PHÁT MINHphát minh; sáng chế; phát minh, sáng chếHSK5
- 光明guāngmíng QUANG MINHánh sáng; sáng sủa; rạng rỡHSK5
- 明确míngquè MINH XÁCrõ ràng; dứt khoát; làm rõHSK5
- 明显míngxiǎn MINH HIỂNrõ ràng; rõ rệt; hiển nhiênHSK5
- 明星míngxīng MINH TINHngôi sao (điện ảnh, ca nhạc, thể thao...); ngôi sao, minh tinhHSK5
- 标明biāomíngghi rõ; đánh dấu rõ ràng; chỉ rõHSK5
- 指明zhǐmíng CHỈ MINHchỉ rõ; chỉ ra; nêu rõHSK5
- 明亮míngliàng MINH LƯỢNGsáng sủa; sáng ngời; sáng sủa, rực rỡHSK6
- 明明míngmíng MINH MINHrõ ràng; rành rành; rõ ràng, rành rànhHSK6
- 透明tòumíng THẤU MINHtrong suốt; minh bạch; công khaiHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
