Chuyển đến nội dung
明

míng

Hán Việt: MINH

Tính từĐộng từ

HSK1Bộ: 日8 nét

1Tính từ

  1. sáng
  2. sáng sủa
  3. rõ ràng
  4. công khai

Ví dụ

  1. 窗明几净。

    Chuāng míng jī jìng.Cửa sổ sáng sủa, bàn ghế sạch sẽ.

  2. 明人不做暗事。

    Míng rén bù zuò àn shì.Người ngay thẳng không làm việc mờ ám.

2Động từ

  1. hiểu
  2. rõ

Ví dụ

  1. 问明情况。

    Wèn míng qíngkuàng.Hỏi rõ tình hình.

  2. 他明事理。

    Tā míng shìlǐ.Anh ấy hiểu rõ đạo lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 明天 míngtiānngày mai
  • 明白 míngbairõ ràng, hiểu
  • 光明 guāngmíngquang minh, sáng sủa
  • 明确 míngquèrõ ràng dứt khoát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

亮,清楚;明白,懂得;公开。

Ghi chú: Mặt trời (Nhật 日) đứng cạnh mặt trăng (Nguyệt 月) tạo nên sự tươi sáng, ngày mai rạng rỡ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……明……暗

kết cấu tương phản sáng - tối, công khai - lén lút. VD: 明枪易躲,暗箭难防。– Giáo sáng dễ tránh, tên ngầm khó phòng.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Quy tắc 4: Trái trước, phải sau

Viết từ trái sang phải.

你 – bạn: 亻 trước, 尔 sau

明 – sáng: 日 trước, 月 sau

Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

明

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “明” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1