Chuyển đến nội dung
指标指標

zhǐbiāo

Hán Việt: CHỈ TIÊU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、项

1Danh từ

  1. chỉ tiêu

Ví dụ

  1. 公司提前完成了今年的销售指标。

    Gōngsī tíqián wánchéng le jīnnián de xiàoshòu zhǐbiāo.Công ty đã hoàn thành chỉ tiêu doanh số năm nay trước hạn.

  2. 各项经济指标均显示市场正在复苏。

    Gè xiàng jīngjì zhǐbiāo jūn xiǎnduì shìchǎng zhèngzài fùsū.Các chỉ tiêu kinh tế đều cho thấy thị trường đang phục hồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 完成指标 wánchéng zhǐbiāohoàn thành chỉ tiêu
  • 经济指标 jīngjì zhǐbiāochỉ tiêu kinh tế
  • 硬性指标 yìngxìng zhǐbiāochỉ tiêu cứng / bắt buộc
  • 考核指标 kǎohé zhǐbiāochỉ tiêu đánh giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计划中规定达到的目标或规格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

达到 / 完成 / 超额 + 指标

Biểu thị việc đạt được, hoàn thành hoặc vượt mức chỉ tiêu đề ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指
标

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1