Chuyển đến nội dung
挖洞

wādòng

Hán Việt: OÁ ĐỘNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đào hang
  2. đào lỗ
  3. đào hố

Ví dụ

  1. 小兔子在草地上挖洞。

    Xiǎo tùzi zài cǎodì shang wā dòng.Thỏ con đang đào hang trên bãi cỏ.

  2. 工人们正在地上挖洞埋水管。

    Gōngrénmen zhèngzài dìshang wā dòng mái shuǐguǎn.Các công nhân đang đào hố dưới đất để chôn ống nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在地上挖洞 zài dìshang wā dòngđào hố trên mặt đất
  • 挖洞藏身 wā dòng cáng shēnđào hang ẩn nấp
  • 用铲子挖洞 yòng chǎnzi wā dòngdùng xẻng đào hố
  • 挖洞筑巢 wā dòng zhù cháođào hang làm tổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挖掘洞穴或孔穴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……挖洞

Biểu thị hành động đào lỗ, đào hang tại một địa điểm cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挖
洞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1