Chuyển đến nội dung
挖

wā

Hán Việt: OÁ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đào
  2. bới
  3. khai thác

Ví dụ

  1. 工人们正在路旁挖坑植树。

    Gōngrénmen zhèngzài lùpáng wā kēng zhíshù.Các công nhân đang đào hố bên lề đường để trồng cây.

  2. 考古学家在这座古墓里挖出了许多珍贵文物。

    Kǎogǔxuéjiā zài zhè zuò gǔmù lǐ wā chū le xǔduō zhēnguì wénwù.Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều văn vật quý giá trong ngôi cổ mộ này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挖土 wā tǔđào đất
  • 挖井 wā jǐngđào giếng
  • 挖掘潜能 wājué qiánnéngkhai thác tiềm năng
  • 挖空心思 wākōng xīnsivắt óc suy nghĩ
  • 挖墙脚 wā qiángjiǎonẫng tay trên, ngấm ngầm phá hoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用工具或手从表面向地下刨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挖 + Tân ngữ (坑/洞/井/煤)

Biểu thị hành động đào bới tạo ra hố, giếng hoặc khai thác tài nguyên dưới đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “挖” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1