Chuyển đến nội dung
挤压擠壓

jǐyā

Hán Việt: TỄ ÁP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ép
  2. đè ép
  3. nén ép

Ví dụ

  1. 箱子里的东西受到了挤压。

    Xiāngzi lǐ de dōngxi shòudàole jǐyā.Đồ đạc trong thùng đã bị đè ép.

  2. 牙膏要从底部向上挤压。

    Yágāo yào cóng dǐbù xiàng shàng jǐyā.Kem đánh răng phải bóp từ đáy lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到挤压 shòudào jǐyābị đè ép, bị chèn ép
  • 挤压变形 jǐyā biànxíngbị nén ép biến dạng
  • 挤压生存空间 jǐyā shēngcún kōngjiānchèn ép không gian sống
  • 互相挤压 hùxiāng jǐyāchen lấn chèn ép lẫn nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

施加压力使靠拢或变形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受到……的挤压

bị chèn ép hoặc đè nén bởi yếu tố nào đó. VD: 实体店受到网店的挤压。– Cửa hàng trực tiếp bị chèn ép bởi các cửa hàng trực tuyến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挤
压

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1