Chuyển đến nội dung
挤擠

jǐ

Hán Việt: TỄ

Động từTính từTính từ, động từ

HSK5Bộ: 扌9 nét

1Động từ

  1. chen
  2. lấn
  3. chen chúc
  4. bóp
  5. vắt
  6. ép
  7. đông đúc, chật chội

Ví dụ

  1. 车上人很多,大家都挤不上去。

    Chē shang rén hěn duō, dàjiā dōu jǐ bu shàngqù.Trên xe rất đông người, mọi người đều không chen lên được.

  2. 挤牙膏

    jǐ yágāobóp kem đánh răng

2Tính từ

  1. chật chội
  2. đông đúc

Ví dụ

  1. 地铁里太挤了。

    Dìtiě lǐ tài jǐ le.Trong tàu điện ngầm đông quá.

  2. 下班高峰期,公交车特别挤。

    Xiàbān gāofēngqī, gōngjiāochē tèbié jǐ.Vào giờ cao điểm tan tầm, xe buýt đặc biệt chen chúc.

3Tính từ, động từ

  1. chen chúc, đông đúc
  2. chen, lấn
  3. đông đúc, chen chúc

Ví dụ

  1. 车上太挤了。

    Chē shang tài jǐ le.Trên xe đông chật chội quá.

  2. 坐火车不太挤。

    Zuò huǒchē bú tài jǐ.Đi tàu hỏa không chật chội lắm.

    Từ mục 火车

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挤时间 jǐ shíjiāndành thời gian, tranh thủ thời gian
  • 挤公交 jǐ gōngjiāochen xe buýt
  • 拥挤 yōngjǐchen chúc, đông đúc
  • 挤满 jǐmǎnchen kín, chật ních

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

紧紧靠拢并用力推开;用压力使东西出来;人多地方狭小。

Ghi chú: Bên trái là bộ thủ 扌 (tay xô đẩy), bên phải là chữ Tề 齐.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挤 + tân ngữ (时间/牙膏/奶)

bóp, nặn hoặc chắt chiu, bớt ra (thời gian).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “挤” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1