Chuyển đến nội dung
挽回

wǎnhuí

Hán Việt: VÃN HỒI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vãn hồi
  2. cứu vãn
  3. lấy lại
  4. cứu vãn, níu kéo

Ví dụ

  1. 我们要尽力挽回经济损失。

    Wǒmen yào jìnlì wǎnhuí jīngjì sǔnshī.Chúng ta phải cố hết sức để cứu vãn những tổn thất kinh tế.

  2. 经过诚恳道歉,他挽回了朋友的信任。

    Jīngguò chéngkěn dàoqiàn, tā wǎnhuí le péngyou de xìnrèn.Sau khi xin lỗi chân thành, anh ấy đã lấy lại được niềm tin của bạn bè.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挽回损失 wǎnhuí sǔnshīcứu vãn tổn thất
  • 挽回面子 wǎnhuí miànzilấy lại thể diện
  • 挽回影响 wǎnhuí yǐngxiǎngcứu vãn ảnh hưởng
  • 无法挽回 wúfǎ wǎnhuíkhông thể cứu vãn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扭转不利的局势;收回失去的东西。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挽回 + 损失 / 面子 / 影响 / 败局

Động từ mang tân ngữ chỉ những điều bất lợi, mất mát cần cứu vãn, thu hồi lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挽
回

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1