Chuyển đến nội dung
挽挽 / 輓

wǎn

Hán Việt: VÃN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kéo
  2. lôi
  3. cứu vãn
  4. vãn hồi
  5. khoác (tay)
  6. xắn (tay áo)
  7. búi (tóc)

Ví dụ

  1. 他设法挽回了损失。

    Tā shèfǎ wǎnhuí le sǔnshī.Anh ấy đã tìm cách cứu vãn được tổn thất.

  2. 她挽着母亲的手臂一起散步。

    Tā wǎn zhe mǔqīn de shǒubì yìqǐ sànbù.Cô ấy khoác tay mẹ cùng đi dạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挽回损失 wǎnhuí sǔnshīcứu vãn tổn thất
  • 挽救生命 wǎnjiù shēngmìngcứu vãn sinh mệnh, cứu sống
  • 挽着手 wǎnzhe shǒukhoác tay
  • 挽起袖子 wǎn qǐ xiùzixắn tay áo lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拉,牵引;设法使局势好转;设法卷起或盘绕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挽着 + tân ngữ (bộ phận cơ thể / người)

Biểu thị hành động khoác, vòng tay qua bộ phận nào đó của người khác.

挽回 + 损失/面子/声誉

Vãn hồi, lấy lại những thứ đã bị mất hoặc ảnh hưởng tiêu cực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “挽” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1