Chuyển đến nội dung
挽留

wǎnliú

Hán Việt: VÃN LƯU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. níu giữ, giữ lại

Ví dụ

  1. 主人一再挽留,但他还是坚持要按时离开。

    Zhǔrén yízài wǎnliú, dàn tā háishì jiānchí yào ànshí líkāi.Chủ nhà liên tục giữ lại, nhưng anh ấy vẫn kiên quyết rời đi đúng giờ.

  2. 公司十分看重他的才华,尽力挽留他。

    Gōngsī shífēn kànzhòng tā de cáihuá, jìnlì wǎnliú tā.Công ty rất trọng tài năng của anh ấy và cố gắng hết sức giữ chân anh lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尽力挽留 jìnlì wǎnliúcố hết sức níu giữ
  • 热情挽留 rèqíng wǎnliúnhiệt tình giữ lại
  • 再三挽留 zàisān wǎnliúdặn lòng giữ lại nhiều lần
  • 再作挽留 zài zuò wǎnliútiếp tục níu giữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

劝阻要离开的人留下来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挽留 + người + động từ

Giữ ai lại để làm việc gì (không cho đi). VD: 主人挽留客人吃晚饭。– Chủ nhà giữ khách ở lại ăn cơm tối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挽
留

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1