Chuyển đến nội dung
捆扎捆紮

kǔnzā

Hán Việt: KHỔN TRÁC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. buộc lại
  2. bó lại
  3. buộc chặt

Ví dụ

  1. 邮寄之前请先把包裹捆扎结实。

    Yóujì zhīqián qǐng xiān bǎ bāoguǒ kǔnzā jiēshi.Trước khi gửi bưu điện xin hãy buộc chặt kiện hàng lại.

  2. 工人们正在捆扎刚收割好的小麦。

    Gōngrénmen zhèngzài kǔnzā gāng shōugē hǎo de xiǎomài.Các công nhân đang bó những bó lúa mì vừa mới thu hoạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 捆扎结实 kǔnzā jiēshibuộc chặt chẽ
  • 捆扎整齐 kǔnzā zhěngqíbuộc lại gọn gàng
  • 用绳子捆扎 yòng shéngzi kǔnzādùng dây buộc
  • 捆扎行李 kǔnzā xínglibuộc hành lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

捆在一起并绑紧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + công cụ + 把 + đồ vật + 捆扎好/结实

Dùng dụng cụ gì để buộc chặt một thứ gì đó. VD: 用麻绳捆扎好。– Dùng dây thừng buộc chặt lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

捆
扎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1