Chuyển đến nội dung
捆捆 / 綑

kǔn

Hán Việt: KHỔN

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 根、条

1Động từ

  1. trói
  2. buộc
  3. bó
  4. cuộn

Ví dụ

  1. 请把这些旧书捆好。

    Qǐng bǎ zhèxiē jiùshū kǔn hǎo.Xin hãy bó kỹ đống sách cũ này lại.

  2. 他买了一捆大葱。

    Tā mǎi le yì kǔn dàcōng.Anh ấy mua một bó hành baro.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 捆绑 kǔnbǎngtrói buộc, gộp lại
  • 捆好 kǔn hǎobuộc chặt, bó gọn
  • 一捆木柴 yì kǔn mùcháimột bó củi
  • 把行李捆上 bǎ xíngli kǔn shangbuộc hành lý lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用绳子等绑扎;也用作量词。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 捆 + bổ ngữ kết quả/xu hướng

Chỉ hành động trói hoặc buộc đồ vật/người chặt lại. VD: 把纸箱捆结实。– Buộc chắc thùng carton lại.

Số từ + 捆 + danh từ

'捆' làm lượng từ chỉ vật được bó, cuộn lại thành bó. VD: 两捆青菜 – hai bó rau xanh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

捆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “捆” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1