1Động từ
- bắt được
- bắt giữ
- săn bắt được
Ví dụ
Jǐngfāng chénggōng bǔhuò le fànzuì xiányírén.
Cảnh sát đã bắt giữ thành công nghi phạm.
Yúmín zài shēnhǎi bǔhuò le yì zhī jùdà de zhāngyú.
Ngư dân đã bắt được một con bạch tuộc khổng lồ ở vùng biển sâu.
Zhè zhǒng léidá nénggòu kuàisù bǔhuò kōngzhōng mùbiāo.
Loại radar này có thể nhanh chóng bắt được mục tiêu trên không.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
捉到;捕捉到。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
捕获 + tân ngữ (猎物/嫌犯/信号/目标)
Động từ mang tân ngữ chỉ động vật bị săn bắt, đối tượng bị truy bắt, hoặc tín hiệu/mục tiêu công nghệ bị dò thấy. VD: 雷达捕获了微弱的信号。– Radar đã bắt được tín hiệu yếu ớt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
