1Động từ
- bắt
- vồ
- bắt giữ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
捉;逮(动物或犯罪分子)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
捕 + danh từ (động vật / tội phạm)
Đánh bắt con vật hoặc truy bắt tội phạm. VD: 捕鸟 – bắt chim.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “捕” 9
- 诱捕yòubǔ DỤ BỘdụ bắt; gài bẫy bắtHSK6
- 捕获bǔhuò BỘ HOẠCHbắt được; bắt giữ; săn bắt đượcHSK7–9
- 捕食bǔshí BỘ THỰCbắt mồi; săn mồiHSK7–9
- 捕捉bǔzhuō BỔ TRÚCbắt; vồ lấy; chộp lấy (con mồi, cơ hội, thông tin)HSK7–9
- 逮捕dàibǔ ĐÃI BỘbắt giữ; bắt bớ (theo pháp luật)HSK7–9
- 拘捕jūbǔ CÂU BỘbắt giữ; bắt giam; câu lưu
- 搜捕sōubǔ SƯU BỘlùng bắt; truy bắt; săn bắt (tội phạm)
- 捕食者bǔshízhě BỔ THỰC GIẢđộng vật ăn thịt; kẻ săn mồi
- 捕蝇草bǔyíngcǎo BỔ DÃNG THẢOcây bắt ruồi (thực vật ăn thịt)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
