Chuyển đến nội dung
捕

bǔ

Hán Việt: BỔ

HSK6

1Động từ

  1. bắt
  2. vồ
  3. bắt giữ

Ví dụ

  1. 猫擅长捕老鼠。

    Māo shàncháng bǔ lǎoshǔ.

    Mèo rất giỏi bắt chuột.

  2. 警方连夜将逃犯拘捕归案。

    Jǐngfāng liányè jiāng táofàn jūbǔ guī'àn.

    Cảnh sát đã thức trắng đêm bắt giữ kẻ đào tẩu quy án.

  3. 渔民清晨出海捕鱼。

    Yúmín qīngchén chūhǎi bǔyú.

    Ngư dân ra khơi đánh bắt cá vào sáng sớm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 捕鱼 bǔyúđánh cá
  • 捕杀 bǔshāsăn bắt giết hại
  • 逮捕 dàibǔbắt giữ
  • 拘捕 jūbǔbắt giữ, câu lưu
  • 捕捉 bǔzhuōbắt, nắm bắt (cơ hội/khoảnh khắc)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

捉;逮(动物或犯罪分子)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

捕 + danh từ (động vật / tội phạm)

Đánh bắt con vật hoặc truy bắt tội phạm. VD: 捕鸟 – bắt chim.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

捕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “捕” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1