Chuyển đến nội dung
换新換新

huànxīn

Hán Việt: HOÁN TÂN

Cụm động từ

HSK4

1Cụm động từ

  1. đổi mới, thay cái mới

Ví dụ

  1. 旧车坏了,我打算换新的。

    Jiù chē huài le, wǒ dǎsuàn huàn xīn de.Xe cũ hỏng rồi, tôi dự định đổi xe mới.

  2. 公司的旧电脑都要换新。

    Gōngsī de jiù diànnǎo dōu yào huànxīn.Máy tính cũ của công ty đều phải thay mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 以旧换新 yǐ jiù huàn xīnthu cũ đổi mới
  • 免费换新 miǎnfèi huànxīnđổi mới miễn phí
  • 换新手机 huàn xīn shǒujīđổi điện thoại mới
  • 设备换新 shèbèi huànxīnthay mới thiết bị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

更换成新的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以旧换新

thành ngữ/quán ngữ thông dụng chỉ hình thức bù thêm tiền đổi đồ cũ lấy đồ mới. VD: 商场正在搞以旧换新。– Trung tâm thương mại đang có chương trình thu cũ đổi mới.

换新 + danh từ

thay mới một đồ vật nào đó. VD: 换新家具。– Thay nội thất mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

换
新

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1