Chuyển đến nội dung
换羽換羽

huànyǔ

Hán Việt: HOÁN VŨ

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. thay lông (ở loài chim, gia cầm)

Ví dụ

  1. 秋天是许多鸟类换羽的季节。

    Qiūtiān shì xǔduō niǎolèi huànyǔ de jìjié.Mùa thu là mùa thay lông của nhiều loài chim.

  2. 鸽子在换羽期间需要补充足够的营养。

    Gēzi zài huànyǔ qījiān xūyào bǔchōng zúgòu de yíngyǎng.Chim bồ câu cần bổ sung đầy đủ dinh dưỡng trong thời gian thay lông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换羽期 huànyǔ qīthời kỳ thay lông
  • 正常换羽 zhèngcháng huànyǔthay lông bình thường
  • 开始换羽 kāishǐ huànyǔbắt đầu thay lông
  • 季节性换羽 jìjiéxìng huànyǔthay lông theo mùa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鸟类脱去旧羽毛、长出新羽毛的生理过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……换羽期 / 换羽期间

trong thời kỳ thay lông của chim/gia cầm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

换
羽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1