Chuyển đến nội dung
换行換行

huànháng

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. xuống dòng (khi đánh máy, soạn thảo văn bản)

Ví dụ

  1. 按回车键可以换行。

    Àn huíchējiàn kěyǐ huànháng.Nhấn phím Enter có thể xuống dòng.

  2. 这段话太长了,请在这里换行。

    Zhè duàn huà tài cháng le, qǐng zài zhèlǐ huànháng.Đoạn văn này dài quá, hãy xuống dòng ở đây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自动换行 zìdòng huànhángtự động xuống dòng
  • 按键换行 ànjiàn huànhángnhấn phím xuống dòng
  • 强制换行 qiángzhì huànhángngắt dòng bắt buộc
  • 换行符 huànhángfúký tự xuống dòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在书写或排版时另起一行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……处 + 换行

Xuống dòng tại một vị trí cụ thể nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

换
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1