Chuyển đến nội dung
掀起

xiānqǐ

Hán Việt: HIÊN KHỞI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vén lên
  2. dở lên
  3. dấy lên
  4. bùng lên
  5. phát động

Ví dụ

  1. 大风掀起了地上的塑料布。

    Dàfēng xiānqǐ le dì shang de sùliàobù.Cơn gió lớn đã hất tung tấm bạt nhựa trên mặt đất.

  2. 这场演讲在青年中掀起了一股创业热潮。

    Zhè chǎng yǎnjiǎng zài qīngnián zhōng xiānqǐ le yì gǔ chuàngyè rècháo.Bài diễn thuyết này đã dấy lên một làn sóng khởi nghiệp trong giới trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掀起热潮 xiānqǐ rècháodấy lên làn sóng / trào lưu
  • 掀起风浪 xiānqǐ fēnglàngdấy lên sóng gió
  • 掀起巨浪 xiānqǐ jùlàngcuộn trào sóng lớn
  • 掀起高潮 xiānqǐ gāocháodấy lên cao trào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

揭起;使大规模兴起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

掀起 + 一股 / 一场 + 热潮/风暴

Biểu thị làm bùng lên, kích động một phong trào, trào lưu hay sự phản ứng mạnh mẽ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掀
起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1