Chuyển đến nội dung
掀

xiān

Hán Việt: HIÊN

HSK7–9

1Động từ

  1. vén
  2. lật
  3. mở
  4. dấy lên

Ví dụ

  1. 他掀开了锅盖。

    Tā xiānkāile guōgài.

    Anh ấy mở nắp vung ra.

  2. 这部电影掀起了一阵热潮。

    Zhè bù diànyǐng xiānqǐle yí zhèn rècháo.

    Bộ phim này đã dấy lên một làn sóng sôi nổi.

  3. 狂风掀翻了路边的小帐篷。

    Kuángfēng xiānfān le lùbiān de xiǎo zhàngpeng.

    Cơn gió dữ đã lật tung chiếc lều bạt nhỏ ven đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掀起热潮 xiānqǐ rècháodấy lên cơn sốt
  • 掀起波澜 xiānqǐ bōlándấy lên làn sóng, khuấy động
  • 掀开帘子 xiānkāi liánzivén rèm
  • 掀翻在地 xiānfān zài dìhất ngã lăn ra đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

揭起;翻开;使往上涌起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

掀起 + danh từ trừu tượng (热潮/风波/高潮)

làm bùng nổ, dấy lên một phong trào, sự việc hoặc cao trào rộng rãi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “掀” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1