Chuyển đến nội dung
掉下

diàoxià

Hán Việt: ĐIỆU HẠ

HSK3

1Động từ

  1. rơi xuống
  2. rớt xuống

Ví dụ

  1. 苹果从树上掉下来了。

    Píngguǒ cóng shù shàng diàoxià lai le.

    Quả táo từ trên cây rơi xuống rồi.

  2. 他的眼泪忍不住掉下来。

    Tā de yǎnlèi rěnbuzhù diàoxià lai.

    Nước mắt anh ấy không kìm được mà rơi xuống.

  3. 小心别让手机掉下去。

    Xiǎoxīn bié ràng shǒujī diàoxià qu.

    Cẩn thận đừng để điện thoại rơi xuống đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掉下来 diàoxià lairơi xuống đây
  • 掉下去 diàoxià qurơi xuống đó
  • 掉下眼泪 diàoxià yǎnlèirơi nước mắt
  • 从空中掉下 cóng kōngzhōng diàoxiàtừ trên không rơi xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从高处落下。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……掉下来/掉下去

Rơi từ vị trí nào đó xuống (theo hướng người nói). VD: 书从桌子上掉下来了。 – Sách từ trên bàn rơi xuống rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掉
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “掉下” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1