Chuyển đến nội dung
排便

páibiàn

Hán Việt: BÀI TIỆN

Động từ

1Động từ

  1. đại tiện
  2. đi ngoài
  3. đi cầu

Ví dụ

  1. 多吃蔬菜有助于正常排便。

    Duō chī shūcài yǒuzhù yú zhèngcháng páibiàn.Ăn nhiều rau xanh giúp đại tiện bình thường.

  2. 他最近排便不畅,感觉很不舒服。

    Tā zuìjìn páibiàn bú chàng, gǎnjué hěn bù shūfu.Gần đây anh ấy đại tiện khó khăn, cảm thấy rất khó chịu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正常排便 zhèngcháng páibiànđại tiện bình thường
  • 排便困难 páibiàn kùnnanđại tiện khó khăn
  • 定时排便 dìngshí páibiànđại tiện đúng giờ
  • 排便不畅 páibiàn bú chàngtáo bón / khó đi ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或动物排出粪便。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有助于 + 排便

có lợi cho việc đại tiện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
便

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1