Chuyển đến nội dung
排外

páiwài

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bài ngoại
  2. bài xích bên ngoài

Ví dụ

  1. 这种封闭的文化往往有一种排外心理。

    Zhè zhǒng fēngbì de wénhuà wǎngwǎng yǒu yì zhǒng páiwài xīnlǐ.Nền văn hóa khép kín này thường có tâm lý bài ngoại.

  2. 全球化时代,我们不应该盲目排外。

    Quánqiúhuà shídài, wǒmen bù yīnggāi mángmù páiwài.Trong thời đại toàn cầu hóa, chúng ta không nên bài ngoại mù quáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排外心理 páiwài xīnlǐtâm lý bài ngoại
  • 盲目排外 mángmù páiwàibài ngoại mù quáng
  • 排外思想 páiwài sīxiǎngtư tưởng bài ngoại
  • 排外情绪 páiwài qíngxùtâm trạng bài ngoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排斥外力、外人或外国事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 + 排外心理/倾向

biểu thị có xu hướng hoặc tâm lý kỳ thị, gạt bỏ người ngoài. VD: 他有很强的排外心理。– Anh ta có tâm lý bài ngoại rất nặng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
外

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1