1Động từ
- rà soát
- sàng lọc kiểm tra
Ví dụ
Jǐngfāng zhèngzài zhúyī páichá ànfā dāngwǎn de jìnchū chēliàng.Cảnh sát đang rà soát từng chiếc xe ra vào trong đêm xảy ra vụ án.
Wèile quèbǎo xiāofáng ānquán, shèqū kāizhǎn le quánmiàn de yǐnhuàn páichá.Để đảm bảo an toàn phòng cháy, khu dân cư đã triển khai rà soát nguy cơ tiềm ẩn một cách toàn diện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
逐个审查、排队检查,以便找出隐患、问题或嫌疑对象。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + đối tượng + 进行排查
Biểu thị tiến hành rà soát, kiểm tra loại trừ đối với một phạm vi hay đối tượng nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
