1Động từ
- tra
- tra cứu
- tìm kiếm
- kiểm tra
- tra, kiểm tra, tìm kiếm
- tra cứu, kiểm tra
- tra, tìm kiếm
Ví dụ
Nǐ zài zìdiǎn lǐ chá yíxià zhè ge cí.
Bạn tra từ này trong từ điển xem.
Jǐngchá zài lùshang chá chē.
Cảnh sát đang kiểm tra xe trên đường.
Qǐng bāng wǒ chá yíxià hángbān xìnxī.
Xin vui lòng giúp tôi kiểm tra thông tin chuyến bay.
查词典。
Chá cídiǎn.
Tra từ điển.
Zài wǎngshang chá zīliào.
Tra cứu tài liệu trên mạng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
检查;翻检查找。
Ghi chú: Phía trên là chữ Mộc 木 kéo dài, dưới là chữ Đán 旦 (mặt trời mọc trên mặt đất).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
查 + tân ngữ (từ/thông tin/tài liệu)
tra cứu, tìm kiếm thông tin nào đó. VD: 查生词 – tra từ mới.
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ (+ 一/了) + Động từ
Trong câu chữ 把, động từ có thể lặp lại dưới các dạng 'VV', 'V一V' hoặc 'V了V' để diễn tả động tác diễn ra trong thời gian ngắn, động tác nhẹ nhàng hoặc mang tính chất thử làm, xem qua.
他去理发店把头发理了理。 – Cậu ấy ra tiệm cắt tóc tỉa tót lại mái tóc một chút.
你先把作业检查检查,然后再交给老师。 – Bạn kiểm tra qua bài tập trước đã, rồi hãy nộp cho thầy cô.
Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “查” 18
- 检查jiǎnchá KIỂM TRAkiểm tra; xem xét; khám (bệnh)HSK3
- 查看chákàn TRA KHÁNkiểm tra; xem xét; tra xétHSK4
- 查找cházhǎo TRA TRẢOtra cứu; tìm kiếm; tìm kiếm, tra cứuHSK4
- 调查diàochá ĐIỀU TRAđiều tra; nghiên cứu; tìm hiểuHSK4
- 查出cháchū TRA XUẤTtìm ra; tra ra; phát hiện ra (qua điều tra, xét nghiệm, kiểm tra)HSK5
- 查询cháxún TRA TUÂNtra cứu; tìm kiếm thông tin; hỏi thămHSK6
- 查封cháfēngniêm phong; kê biên (tài sản, cơ sở trái phép)HSK6
- 查究chájiūđiều tra và xử lý; truy cứu; điều tra làm rõHSK6
- 探查tàncháthăm dò; khảo sát; điều tra tìm hiểuHSK6
- 查处cháchǔ TRA XỬđiều tra và xử lý; thanh tra xử lýHSK7–9
- 查获cháhuò TRA HOẠCHbắt giữ; thu giữ; phát hiện và tịch thuHSK7–9
- 查明chámíng TRA MINHđiều tra làm rõ; xác minhHSK7–9
- 抽查chōuchá TRỪU TRAkiểm tra xác suất; kiểm tra ngẫu nhiênHSK7–9
- 复查fùchá PHỨC TRAkiểm tra lại; khám lại; phúc traHSK7–9
- 核查héchá HẠCH TRAkiểm tra xác minh; rà soát; thẩm traHSK7–9
- 考查kǎochá KHẢO TRAkhảo sát; kiểm tra (kiến thức, trình độ, năng lực)HSK7–9
- 排查páichá BÀI TRArà soát; sàng lọc kiểm traHSK7–9
- 筛查shāichá SI TRAsàng lọc; khám sàng lọc; kiểm tra rà soátHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
