Chuyển đến nội dung
查

chá

Hán Việt: TRA

HSK3Bộ: 木9 nét

1Động từ

  1. tra
  2. tra cứu
  3. tìm kiếm
  4. kiểm tra
  5. tra, kiểm tra, tìm kiếm
  6. tra cứu, kiểm tra
  7. tra, tìm kiếm

Ví dụ

  1. 你在字典里查一下这个词。

    Nǐ zài zìdiǎn lǐ chá yíxià zhè ge cí.

    Bạn tra từ này trong từ điển xem.

  2. 警察在路上查车。

    Jǐngchá zài lùshang chá chē.

    Cảnh sát đang kiểm tra xe trên đường.

  3. 请帮我查一下航班信息。

    Qǐng bāng wǒ chá yíxià hángbān xìnxī.

    Xin vui lòng giúp tôi kiểm tra thông tin chuyến bay.

  4. 查词典。

    Chá cídiǎn.

    Tra từ điển.

  5. 在网上查资料。

    Zài wǎngshang chá zīliào.

    Tra cứu tài liệu trên mạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 查字典 chá zìdiǎntra từ điển
  • 检查 jiǎnchákiểm tra
  • 查资料 chá zīliàotra tài liệu
  • 查找 cházhǎotìm kiếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

检查;翻检查找。

Ghi chú: Phía trên là chữ Mộc 木 kéo dài, dưới là chữ Đán 旦 (mặt trời mọc trên mặt đất).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

查 + tân ngữ (từ/thông tin/tài liệu)

tra cứu, tìm kiếm thông tin nào đó. VD: 查生词 – tra từ mới.

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ (+ 一/了) + Động từ

Trong câu chữ 把, động từ có thể lặp lại dưới các dạng 'VV', 'V一V' hoặc 'V了V' để diễn tả động tác diễn ra trong thời gian ngắn, động tác nhẹ nhàng hoặc mang tính chất thử làm, xem qua.

他去理发店把头发理了理。 – Cậu ấy ra tiệm cắt tóc tỉa tót lại mái tóc một chút.

你先把作业检查检查,然后再交给老师。 – Bạn kiểm tra qua bài tập trước đã, rồi hãy nộp cho thầy cô.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

查

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “查” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1