Chuyển đến nội dung
排烟排煙

páiyān

HSK6

1Động từ

  1. hút khói
  2. thoát khói
  3. thải khói

Ví dụ

  1. 厨房需要安装排烟设备。

    Chúfáng xūyào ānzhuāng páiyān shèbèi.

    Nhà bếp cần lắp đặt thiết bị hút khói.

  2. 火灾发生时,排烟系统会自动启动。

    Huǒzāi fāshēng shí, páiyān xìtǒng huì zìdòng qǐdòng.

    Khi xảy ra hỏa hoạn, hệ thống thoát khói sẽ tự động khởi động.

  3. 这里的排烟效果非常好。

    Zhèlǐ de páiyān xiàoguǒ fēicháng hǎo.

    Hiệu quả hút khói ở đây rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排烟系统 páiyān xìtǒnghệ thống thoát khói
  • 排烟管道 páiyān guǎndàođường ống thoát khói
  • 自然排烟 zìrán páiyānthoát khói tự nhiên
  • 排烟口 páiyānkǒucửa thoát khói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排出烟气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

安装 + 排烟设备/系统

lắp đặt thiết bị/hệ thống thoát khói. VD: 厨房要安装排烟机。– Nhà bếp cần lắp máy hút khói.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
烟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1