Chuyển đến nội dung
烟煙

yān

Hán Việt: YÊN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 根、支、包、条

1Danh từ

  1. khói
  2. thuốc lá

Ví dụ

  1. 远处的烟囱冒着黑烟。

    Yuǎnchù de yāncōng màozhe hēiyān.Ống khói ở đằng xa bốc lên khói đen.

  2. 吸烟有害健康,请尽快戒烟。

    Xīyān yǒuhài jiànkāng, qǐng jǐnkuài jièyān.Hút thuốc có hại cho sức khỏe, xin hãy sớm cai thuốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抽烟 / 吸烟 chōuyān / xīyānhút thuốc lá
  • 戒烟 jièyāncai thuốc lá
  • 二手烟 èrhǒuyānkhói thuốc thụ động
  • 冒烟 mào yānbốc khói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物质燃烧时所生的气体;也指卷烟、烟草。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抽 / 吸 + 烟

hút thuốc lá; '戒烟' là cai thuốc lá. VD: 这里禁止吸烟。– Ở đây cấm hút thuốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

烟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “烟” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1