Chuyển đến nội dung
排空

páikōng

Hán Việt: BÀI KHÔNG

HSK6

1Động từ

  1. làm rỗng
  2. xả sạch
  3. tháo cạn
  4. lao vút lên trời
  5. dâng ngập trời (sóng, mây)

Ví dụ

  1. 手术前需要排空胃里的食物。

    Shǒushù qián xūyào páikōng wèilǐ de shíwù.

    Trước khi phẫu thuật cần phải làm rỗng thức ăn trong dạ dày.

  2. 每次使用后请把水箱排空。

    Měi cì shǐyòng hòu qǐng bǎ shuǐxiāng páikōng.

    Sau mỗi lần sử dụng vui lòng tháo cạn nước trong bồn chứa.

  3. 胃排空延迟会导致消化不良。

    Wèi páikōng yánchí huì dǎozhì xiāohuà bùliáng.

    Sự chậm trễ làm rỗng dạ dày sẽ dẫn đến khó tiêu.

  4. 怒浪排空,声势惊人。

    Nù làng páikōng, shēngshì jīngrén.

    Sóng dữ ngút trời, khí thế kinh người.

  5. 战机排空而起,直冲云霄。

    Zhànjī páikōng ér qǐ, zhí chōng yúnxiāo.

    Máy bay chiến đấu vút lên không trung, lao thẳng vào mây xanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 胃排空 wèi páikōnglàm rỗng dạ dày
  • 浊浪排空 zhuólàng páikōngsóng đục ngút trời
  • 怒浪排空 nùlàng páikōngsóng giận dâng ngút trời
  • 彻底排空 chèdǐ páikōngxả sạch hoàn toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指排出容器内的物质使其变空;亦指冲向天空、充塞空中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 排空

Làm rỗng hoặc tháo cạn hoàn toàn cái gì đó. VD: 把容器排空。– Làm rỗng đồ chứa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
空

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1