1Động từ
- làm rỗng
- xả sạch
- tháo cạn
- lao vút lên trời
- dâng ngập trời (sóng, mây)
Ví dụ
Shǒushù qián xūyào páikōng wèilǐ de shíwù.
Trước khi phẫu thuật cần phải làm rỗng thức ăn trong dạ dày.
Měi cì shǐyòng hòu qǐng bǎ shuǐxiāng páikōng.
Sau mỗi lần sử dụng vui lòng tháo cạn nước trong bồn chứa.
Wèi páikōng yánchí huì dǎozhì xiāohuà bùliáng.
Sự chậm trễ làm rỗng dạ dày sẽ dẫn đến khó tiêu.
Nù làng páikōng, shēngshì jīngrén.
Sóng dữ ngút trời, khí thế kinh người.
Zhànjī páikōng ér qǐ, zhí chōng yúnxiāo.
Máy bay chiến đấu vút lên không trung, lao thẳng vào mây xanh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指排出容器内的物质使其变空;亦指冲向天空、充塞空中。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 排空
Làm rỗng hoặc tháo cạn hoàn toàn cái gì đó. VD: 把容器排空。– Làm rỗng đồ chứa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
