Chuyển đến nội dung
掘出

juéchū

Động từ

1Động từ

  1. đào ra
  2. khai quật ra

Ví dụ

  1. 考古队员在遗址中掘出了许多珍贵文物。

    Kǎogǔ duìyuán zài yízhǐ zhōng juéchū le xǔduō zhēnguì wénwù.Đội khảo cổ đã khai quật được nhiều văn vật quý giá ở di chỉ.

  2. 工人们从废墟下掘出了被困者。

    Gōngrénmen cóng fèixū xià juéchū le bèikùnzhě.Công nhân đã đào bới đưa người bị mắc kẹt ra khỏi đống đổ nát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掘出文物 juéchū wénwùkhai quật văn vật
  • 掘出宝藏 juéchū bǎozàngđào được kho báu
  • 掘出化石 juéchū huàshíđào ra hóa thạch
  • 从地下掘出 cóng dìxià juéchūđào từ dưới lòng đất lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刨出;挖出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……中/下 + 掘出 + tân ngữ

đào bới hoặc khai quật vật gì từ một nơi nào đó ra ngoài. VD: 从泥土中掘出金币。– Đào được đồng tiền vàng từ trong bùn đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掘
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1