Chuyển đến nội dung
探查

tànchá

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thăm dò
  2. khảo sát
  3. điều tra tìm hiểu

Ví dụ

  1. 专家深入洞穴探查地质情况。

    Zhuānjiā shēnrù dòngxué tànchá dìzhì qíngkuàng.Các chuyên gia đi sâu vào hang động để thăm dò tình hình địa chất.

  2. 医生用内窥镜探查病人的胃部。

    Yīshēng yòng nèikuījìng tànchá bìngrén de wèibù.Bác sĩ dùng ống nội soi để kiểm tra thăm dò dạ dày của bệnh nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 实地探查 shídì tànchákhảo sát thực địa
  • 深入探查 shēnrù tàncháthăm dò sâu / điều tra kỹ lưỡng
  • 探查病情 tànchá bìngqíngthăm dò bệnh tình
  • 探查原因 tànchá yuányīnđiều tra nguyên nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

探究视察;探察。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

深入 + 探查 + tân ngữ

Diễn đạt việc điều tra, thăm dò kỹ lưỡng một vấn đề, địa hình hay hiện tượng. VD: 深入探查原因 – điều tra kỹ nguyên nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

探
查

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1