1Động từ
- thò ra
- ngó ra
- thăm dò
- tìm hiểu
- thăm hỏi
- viếng thăm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
伸出;打听;看望。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + bộ phận cơ thể + 探出(去)
Thò phần thân thể ra ngoài một khoảng không gian nào đó.
探 + tân ngữ (虚实/底细/口风)
Thăm dò tình hình, thái độ hoặc thông tin bí mật từ ai đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “探” 18
- 打探dǎtàn ĐẢ THÁMdò la; thăm dò; nghe ngóng tin tứcHSK5
- 探索tànsuǒ THÁM TÁCtìm tòi; khám phá; thám hiểmHSK6
- 探讨tàntǎo THÁM THẢOnghiên cứu thảo luận; tìm hiểu bàn bạc sâu; nghiên cứu thảo luận, bàn bạc sâuHSK6
- 窥探kuītàn KHUY THÁMdòm ngó; lén lút thăm dò; nhòm ngóHSK6
- 探查tàncháthăm dò; khảo sát; điều tra tìm hiểuHSK6
- 探听tàntīng THÁM THÍNHdò la; thám thính; hỏi thăm (tin tức bí mật)HSK6
- 探问tànwèn THÁM VẤNthăm hỏi; dò hỏi; hỏi thămHSK6
- 勘探kāntàn KHÁM THÁMthăm dò; khảo sát (địa chất, khoáng sản)HSK7–9
- 试探shìtan THÍ THÁMthăm dò; dò xétHSK7–9
- 探测tàncè THÁM TRẮCthăm dò; dò tìmHSK7–9
- 探究tànjiū THÁM CỨUtìm hiểu sâu; nghiên cứu kỹ; tìm tòiHSK7–9
- 探亲tànqīn THÁM THÂNthăm người thân; về thăm nhàHSK7–9
- 探求tànqiú THÁM CẦUtìm kiếm; tìm tòi; mưu cầuHSK7–9
- 探望tànwàng THÁM VỌNGthăm hỏi; thăm nom; thăm viếngHSK7–9
- 探险tànxiǎn THÁM HIỂMthám hiểm; chuyến thám hiểm; cuộc thám hiểmHSK7–9
- 侦探zhēntàn TRINH THÁMthám tử; dò la; thám thínhHSK7–9
- 刺探cìtàn THÍCH THÁMdo thám; thám thính; thăm dò
- 探询tànxún THÁM TUÂNdò hỏi; thăm dò ý kiến; hỏi han
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
