1Động từ
- nghiên cứu thảo luận
- tìm hiểu bàn bạc sâu
- nghiên cứu thảo luận, bàn bạc sâu
Ví dụ
Wǒmen jīntiān kāihuì shì wèile tàntǎo zhè ge wèntí.Hôm nay chúng ta họp là để cùng nhau thảo luận sâu về vấn đề này.
Xuézhěmen shēnrù tàntǎo le réngōng zhìnéng de fāzhǎn qiánjǐng.Các học giả đã nghiên cứu thảo luận sâu sắc về triển vọng phát triển của trí tuệ nhân tạo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
深入推求探求并进行讨论。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
深入/共同 + 探讨 + tân ngữ
Biểu thị cùng nhau hoặc nghiên cứu đào sâu về một chủ đề/vấn đề.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
