Chuyển đến nội dung
接力

jiēlì

Hán Việt: TIẾP LỰC

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. tiếp sức
  2. chuyền tiếp

Ví dụ

  1. 他们在4×100米接力赛中获得了冠军。

    Tāmen zài sì chéng yībǎi mǐ jiēlìsài zhōng huòdéle guànjūn.

    Họ đã giành chức vô địch ở nội dung chạy tiếp sức 4x100 mét.

  2. 几代科学家接力攻关,终于完成了这项重大突破。

    Jǐ dài kēxuéjiā jiēlì gōngguān, zhōngyú wánchéng le zhè xiàng zhòngdà tūpò.

    Nhiều thế hệ nhà khoa học đã tiếp sức đột phá khó khăn, cuối cùng hoàn thành bước đột phá trọng đại này.

  3. 志愿者们通过接力的方式将救灾物资送上了山。

    Zhìyuànzhěmen tōngguò jiēlì de fāngshì jiāng jiùzāi wùzī sòng shàng le shān.

    Các tình nguyện viên dùng phương thức chuyền tiếp sức để đưa hàng cứu trợ lên núi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接力赛 jiēlìsàicuộc thi chạy tiếp sức
  • 接力棒 jiēlìbànggậy tiếp sức
  • 爱心接力 àixīn jiēlìtiếp sức nhân ái
  • 接力跑 jiēlìpǎochạy tiếp sức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指一个人或一组人接着前一个人或一组人继续做某项工作或运动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接力 + động từ

thay phiên nhau, tiếp nối nhau hoàn thành một hành động/công việc. VD: 医生们接力抢救伤者。– Các bác sĩ thay nhau tiếp sức cấp cứu người bị thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

接
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “接力” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1