1Động từ
- tiếp sức
- chuyền tiếp
Ví dụ
Tāmen zài sì chéng yībǎi mǐ jiēlìsài zhōng huòdéle guànjūn.
Họ đã giành chức vô địch ở nội dung chạy tiếp sức 4x100 mét.
Jǐ dài kēxuéjiā jiēlì gōngguān, zhōngyú wánchéng le zhè xiàng zhòngdà tūpò.
Nhiều thế hệ nhà khoa học đã tiếp sức đột phá khó khăn, cuối cùng hoàn thành bước đột phá trọng đại này.
Zhìyuànzhěmen tōngguò jiēlì de fāngshì jiāng jiùzāi wùzī sòng shàng le shān.
Các tình nguyện viên dùng phương thức chuyền tiếp sức để đưa hàng cứu trợ lên núi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指一个人或一组人接着前一个人或一组人继续做某项工作或运动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
接力 + động từ
thay phiên nhau, tiếp nối nhau hoàn thành một hành động/công việc. VD: 医生们接力抢救伤者。– Các bác sĩ thay nhau tiếp sức cấp cứu người bị thương.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “接力” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
