1Danh từ
- gậy tiếp sức (trong chạy tiếp sức)
- ngọn cờ tiếp nối
- trách nhiệm kế thừa (nghĩa bóng)
Ví dụ
Yùndòngyuán zài jiāojiē qū wěnwěn de dìchū le jiēlìbàng.
Vận động viên đưa gậy tiếp sức rất chắc chắn trong khu vực trao gậy.
Pǎo zuìhòu yì bàng de xuǎnshǒu jiēguò le jiēlìbàng.
Vận động viên chạy lượt cuối đã nhận lấy gậy tiếp sức.
Tā bù xiǎoxīn bǎ jiēlìbàng diào zài dì shang le.
Anh ấy bất cẩn làm rơi gậy tiếp sức xuống đất.
Qīngniánrén yào jiēguò shídài de jiēlìbàng, yǒng dān zhòngrèn.
Thanh niên cần tiếp nhận ngọn cờ thế hệ, dũng cảm gánh vác trọng trách.
Lǎoyíbèi bǎ gǎigé de jiēlìbàng jiāo gěi le niánqīng yídài.
Thế hệ đi trước đã trao lại ngọn cờ tiếp sức cải cách cho thế hệ trẻ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
接力赛跑时传递的短棒;比喻前赴后继承担的事业或责任。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
接过 / 交出 + 接力棒
Nghĩa đen là nhận/chuyền gậy trong thể thao; nghĩa bóng chỉ việc kế thừa hoặc bàn giao trọng trách, sự nghiệp. VD: 接过历史的接力棒。– Tiếp nhận ngọn cờ lịch sử.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
