1Động từ
- tiếp tế
- chu cấp
- giúp đỡ tiền của trong lúc khó khăn
Ví dụ
Zài péngyou de jiējì xià, tā dùguòle zuì jiānnán de shíqī.
Nhờ sự chu cấp của bạn bè, anh ấy đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.
Tā jīngcháng náchū zìjǐ de gōngzī qù jiējì pínkùn xuésheng.
Anh ấy thường trích tiền lương của mình để chu cấp cho học sinh nghèo.
Suīrán shēnghuó bù fùyù, dàn tā háishì jìnlì jiējì xiāngxia de qīnqi.
Dù cuộc sống không khá giả, anh ấy vẫn cố gắng chu cấp cho họ hàng ở quê.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在物质或金钱上给以资助援助。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
接济 + tân ngữ (người / gia đình gặp khó khăn)
Dùng để chỉ hành động chu cấp, hỗ trợ vật chất hoặc tiền bạc cho đối tượng khó khăn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
