Chuyển đến nội dung
接班人

jiēbānrén

Hán Việt: TIẾP BAN NHÂN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. người kế nghiệp
  2. người nối nghiệp
  3. người kế vị

Ví dụ

  1. 他是这个职位最合适的接班人。

    Tā shì zhège zhíwèi zuì héshì de jiēbānrén.Anh ấy là người kế nhiệm thích hợp nhất cho vị trí này.

  2. 董事长正在积极物色接班人。

    Dǒngshìzhǎng zhèngzài jījí wùsè jiēbānrén.Chủ tịch hội đồng quản trị đang tích cực tìm kiếm người nối nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 培养接班人 péiyǎng jiēbānrénbồi dưỡng người kế nghiệp
  • 选拔接班人 xuǎnbá jiēbānréntuyển chọn người kế vị
  • 合格的接班人 hégé de jiēbānrénngười kế thừa đủ tiêu chuẩn
  • 物色接班人 wùsè jiēbānréntìm kiếm người kế nhiệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指继承某种事业或职务的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 / 成为 + 接班人

Với tư cách là / trở thành người kế nghiệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

接
班
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1