Chuyển đến nội dung
班

bān

Hán Việt: BAN

HSK1Lượng từ: 个Bộ: 王10 nét

1Danh từ

  1. lớp
  2. ca làm việc
  3. lớp (học)
  4. lớp, lớp học

Ví dụ

  1. 我们在一个班学习。

    Wǒmen zài yí ge bān xuéxí.

    Chúng tôi học chung một lớp.

  2. 他们班有多少个学生?

    Tāmen bān yǒu duōshao ge xuéshēng?

    Lớp của họ có bao nhiêu học sinh?

  3. 我明天要上早班。

    Wǒ míngtiān yào shàng zǎobān.

    Ngày mai tôi phải đi làm ca sáng.

  4. 我想报名参加晚上的太极拳班。

    Wǒ xiǎng bàomíng cānjiā wǎnshang de tàijíquán bān.

    Tôi muốn đăng ký tham gia lớp Thái Cực Quyền buổi tối.

  5. 我们班有二十个学生。

    Wǒmen bān yǒu èrshí gè xuésheng.

    Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同班同学 tóngbān tóngxuébạn cùng lớp
  • 上班 shàngbānđi làm
  • 下班 xiàbāntan làm
  • 分班 fēnbānchia lớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了工作或学习而编成的组织。

Ghi chú: Hai bên là hai chữ Ngọc 王, ở giữa là nét phân chia 刂; nghĩa gốc là chia ngọc, mở rộng thành lớp học, ca làm việc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……班

Ở trong lớp nào đó. VD: 她在一班。 – Cô ấy ở lớp 1.

上/下 + 班

Đến chỗ làm việc / rời chỗ làm việc (vào ca / hết ca). VD: 你几点下班? – Mấy giờ bạn tan làm?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

班

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “班” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1