Chuyển đến nội dung
推算

tuīsuàn

Hán Việt: THÔI TOÁN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tính toán
  2. suy tính

Ví dụ

  1. 专家推算出彗星回归的大致时间。

    Zhuānjiā tuīsuàn chū huìxīng huíguī de dàzhì shíjiān.Các chuyên gia đã suy tính ra khoảng thời gian sao chổi quay trở lại.

  2. 根据出生日期可以推算出他的年龄。

    Gēnjù chūshēng rìqī kěyǐ tuīsuàn chū tā de niánlíng.Căn cứ vào ngày tháng năm sinh có thể suy tính ra tuổi của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 推算日期 tuīsuàn rìqītính toán ngày tháng
  • 精确推算 jīngquè tuīsuàntính toán chính xác
  • 推算结果 tuīsuàn jiéguǒkết quả tính toán
  • 按……推算 àn... tuīsuàntính toán theo...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

根据已知的数据或规律来计算。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 / 根据…… + 推算出 + tân ngữ

Căn cứ theo quy luật hoặc dữ liệu để tính toán suy ra điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

推
算

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1