Chuyển đến nội dung
算

suàn

Hán Việt: TOÁN

HSK4Bộ: 竹14 nét

1Động từ

  1. tính
  2. tính toán
  3. coi là
  4. được coi là
  5. thôi
  6. bỏ qua
  7. coi như, tính là
  8. coi là, tính là

Ví dụ

  1. 让我算一算一共多少钱。

    Ràng wǒ suàn yí suàn yígòng duōshao qián.

    Để tôi tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền.

  2. 这也算是一种成功。

    Zhè yě suàn shì yì zhǒng chénggōng.

    Đây cũng được coi là một loại thành công.

  3. 既然你不想去,那就算了。

    Jìrán nǐ bù xiǎng qù, nà jiù suàn le.

    Nếu bạn không muốn đi thì thôi vậy.

  4. 这还不算最便宜的。

    Zhè hái bú suàn zuì piányi de.

    Cái này vẫn chưa tính là rẻ nhất đâu.

  5. 这不算太难。

    Zhè bú suàn tài nán.

    Cái này không tính là quá khó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 算了 suàn lethôi bỏ đi
  • 算账 suànzhàngtính toán sổ sách
  • 说了算 shuōlesuànnói là được quyết định
  • 打算 dǎsuandự tính, có ý định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

核计数目;认作、当做;作罢。

Ghi chú: Phía trên là bộ Trúc (竹 - thẻ tre tính toán), ở giữa là Mục (目 - nhìn kỹ để đếm), dưới là Củng (廾 - hai tay nâng).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

算(是) + Danh từ/Tính từ

coi là, được xem là. VD: 他算是我的老朋友了。– Anh ấy được coi là bạn cũ của tôi.

……就算了

biểu thị bỏ qua, thôi không tính toán hay làm tiếp nữa. VD: 这次就算了,下次注意。– Lần này thì thôi, lần sau chú ý nhé.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

算

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “算” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1