1Động từ
- yểm hộ
- che chở
- bao che
Ví dụ
Duìzhǎng liú xiàlái yǎnhù dàjiā chètuì.
Đội trưởng ở lại yểm hộ mọi người rút lui.
Yèsè yǎnhùle tā de xíngdòng.
Bóng đêm đã che chắn cho hành động của anh ấy.
Tā jièzhe shùmù de yǎnhù mànman xiàng qián yídòng.
Anh ấy từ từ di chuyển về phía trước nhờ sự che chắn của cây cối.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对敌采取行动,暗中保护同伴;遮蔽、包庇。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为/替 + tân ngữ + 打掩护
Biểu thị việc giúp ai đó ngụy trang, che giấu tung tích hoặc lỗi lầm trước người khác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
