Chuyển đến nội dung
掮客

qiánkè

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. người môi giới
  2. cò mồi

Ví dụ

  1. 他是一名艺术品掮客。

    Tā shì yī míng yìshùpǐn qiánkè.Anh ấy là một tay môi giới tác phẩm nghệ thuật.

  2. 很多交易都是通过政治掮客完成的。

    Hěn duō jiāoyì dōu shì tōngguò zhèngzhì qiánkè wánchéng de.Rất nhiều giao dịch được hoàn thành thông qua cò chính trị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 政治掮客 zhèngzhì qiánkècò chính trị / người môi giới chính trị
  • 房产掮客 fángchǎn qiánkèmôi giới bất động sản
  • 金融掮客 jīnróng qiánkèmôi giới tài chính
  • 充当掮客 chōngdāng qiánkèđóng vai trò là kẻ môi giới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

替人介绍买卖以赚取佣金的人,常含贬义。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

充当 / 做 + 掮客

Làm kẻ môi giới, làm vai trò cò mồi. VD: 他在两人之间充当掮客。 – Anh ấy làm trung gian môi giới giữa hai người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掮
客

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1