1Danh từ
- người môi giới
- người đại diện (nghệ sĩ, cầu thủ)
Ví dụ
Tā shì zhè wèi zhùmíng gēshǒu de jīngjìrén.
Anh ấy là người quản lý/đại diện của ca sĩ nổi tiếng này.
Zài mǎi fáng zhīqián, tā zīxún le fángchǎn jīngjìrén.
Trước khi mua nhà, anh ấy đã tham khảo ý kiến của môi giới bất động sản.
Jīngjìrén bāng qiúyuán zhēngqǔ dào le gèng hǎo de hétong.
Người đại diện đã giúp cầu thủ giành được bản hợp đồng tốt hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在商业活动中为买卖双方充当中介并收取佣金的人,或代表艺人、运动员等处理业务的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
作为 + sb + 的经纪人
với tư cách là người đại diện/môi giới của ai. VD: 作为他的经纪人,我有责任保护他的权益。– Với tư cách là người đại diện của anh ấy, tôi có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của anh ấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
