Chuyển đến nội dung
掺摻

chān

Hán Việt: THAM

HSK7–9

1Động từ

  1. pha lẫn
  2. trộn lẫn
  3. pha tạp

Ví dụ

  1. 这面粉里掺了一点儿玉米粉。

    Zhè miànfěn lǐ chān le yìdiǎnr yùmǐfěn.

    Trong bột mì này có trộn lẫn một ít bột ngô.

  2. 这家店卖的酒里掺了水。

    Zhè jiā diàn mài de jiǔ lǐ chān le shuǐ.

    Rượu của quán này bán có pha nước.

  3. 说话时别把个人感情掺在里面。

    Shuōhuà shí bié bǎ gèrén gǎnqíng chān zài lǐmiàn.

    Khi nói chuyện đừng trộn cảm xúc cá nhân vào trong đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掺水 chān shuǐpha nước (thường chỉ hàng kém chất lượng)
  • 掺假 chān jiǎpha tạp chất/làm giả
  • 掺杂 chānzápha trộn/trộn lẫn
  • 掺和 chānhuotrộn vào/xen vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

掺和;混杂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 掺 (在) + B + 里 / 把 A 掺进 B

Trộn lẫn hoặc pha chất này vào chất khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “掺” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1