Chuyển đến nội dung
掺假摻假

chānjiǎ

Hán Việt: THAM GIẢ

Động từ

1Động từ

  1. pha tạp chất
  2. làm giả
  3. độn đồ giả vào

Ví dụ

  1. 做生意必须讲诚信,绝不能掺假。

    Zuò shēngyì bìxū jiǎng chéngxìn, jué bù néng chānjiǎ.Làm ăn buôn bán phải giữ chữ tín, tuyệt đối không được pha tạp làm giả.

  2. 这家店卖的花生油被查出掺假。

    Zhè jiā diàn mài de huāshēngyóu bèi cháchū chānjiǎ.Dầu lạc bán ở cửa hàng này bị phát hiện có pha tạp chất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掺假作伪 chānjiǎ zuòwěilàm giả lừa dối
  • 严重掺假 yánzhòng chānjiǎpha tạp nghiêm trọng
  • 查出掺假 cháchū chānjiǎphát hiện làm giả
  • 商品掺假 shāngpǐn chānjiǎhàng hóa bị làm giả/độn tạp chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在商品中掺入虚假、劣质的成分以次充好。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中/里 + 掺假

pha tạp chất/làm giả trong cái gì. VD: 在牛奶中掺假。– Pha tạp chất trong sữa bò.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掺
假

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1