Chuyển đến nội dung
提取

tíqǔ

Hán Việt: ĐỀ THỦ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. rút (tiền)
  2. lấy ra
  3. chiết xuất
  4. tách lọc

Ví dụ

  1. 我想去银行提取一笔现金。

    Wǒ xiǎng qù yínháng tíqǔ yī bǐ xiànjīn.Tôi muốn đến ngân hàng để rút một khoản tiền mặt.

  2. 这种药物是从天然植物中提取出来的。

    Zhè zhǒng yàowù shì cóng tiānrán zhíwù zhōng tíqǔ chūlái de.Loại thuốc này được chiết xuất từ thực vật tự nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提取现金 tíqǔ xiànjīnrút tiền mặt
  • 提取公积金 tíqǔ gōngjījīnrút quỹ tích lũy
  • 从……中提取 cóng... zhōng tíqǔchiết xuất từ...
  • 提取样本 tíqǔ yàngběnlấy mẫu, thu mẫu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从某处取出(财物);经过处理取得(成分、实质等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + nguồn + 提取 + tân ngữ

Rút ra, lấy ra hoặc chiết xuất cái gì từ một nguồn cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

提
取

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1