1Động từ
- xách
- nhấc
- nhắc đến
- đề cập
- nêu ra
- xách, nhấc
- nhấc, xách
- nêu ra, đưa ra
- nhắc, nêu ra, đề xuất
- nhắc, đưa ra, nêu ra
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
垂手拿着;提出;说起。
Ghi chú: Bộ Thủ (扌) bên trái tay cầm, bên phải là chữ '是'.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
别提 + 了
Khẩu ngữ dùng để biểu thị không muốn nhắc đến, hoặc dùng cảm thán nhấn mạnh mức độ cao (tốt hoặc xấu). VD: 别提了,我今天太倒霉了。– Thôi đừng nhắc nữa, hôm nay tôi xui xẻo quá.
向/跟 + Ai + 提意见/建议
Đưa ra ý kiến hoặc đề xuất với ai. VD: 他向老板提了辞职。– Anh ấy đã đề xuất xin nghỉ việc với sếp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “提” 18
- 提高tígāo ĐỀ CAOnâng cao; cải thiện; nâng cao, cải thiệnHSK3
- 提出tíchū ĐỀ XUẤTđưa ra; nêu ra; đề xuấtHSK4
- 提到tídào ĐỀ ĐÁOnhắc đến; đề cập tớiHSK4
- 提供tígōng ĐỀ CUNGcung cấp; dành choHSK4
- 提前tíqián ĐỀ TIỀNlàm trước; sớm hơn (thời gian định trước); trước thời hạnHSK4
- 提醒tíxǐng ĐỀ TỈNHnhắc nhở; nhắc nhở, nhắcHSK4
- 提倡tíchàng ĐỀ XƯỚNGđề xướng; khuyến khích; cổ vũHSK5
- 提交tíjiāo ĐỀ GIAOnộp; trình; đệ trìnhHSK5
- 提起tíqǐ ĐỀ KHỞInhấc lên; xách lên; nhắc đếnHSK5
- 提升tíshēng ĐỀ THĂNGnâng cao; cải thiện; thăng chứcHSK5
- 提问tíwèn ĐỀ VẤNđặt câu hỏi; hỏi; chất vấnHSK5
- 提成tíchéngtrích phần trăm; chia hoa hồng; tiền hoa hồngHSK5
- 提款tíkuǎn ĐỀ KHOẢNrút tiềnHSK5
- 提薪tíxīntăng lương; nâng lươngHSK5
- 前提qiántí TIỀN ĐỀtiền đề; điều kiện tiên quyếtHSK6
- 提取tíqǔ ĐỀ THỦrút (tiền); lấy ra; chiết xuấtHSK6
- 提示tíshì ĐỀ THỊnhắc nhở; gợi ý; lời nhắcHSK6
- 提案tíàn ĐỀ ÁNđề án; dự thảo nghị quyết; bản đề xuấtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
