Chuyển đến nội dung
提款

tíkuǎn

Hán Việt: ĐỀ KHOẢN

HSK5

1Động từ

  1. rút tiền

Ví dụ

  1. 我需要去自动取款机提款。

    Wǒ xūyào qù zìdòng qǔkuǎnjī tíkuǎn.

    Tôi cần đến cây ATM để rút tiền.

  2. 他每天提款的额度是有限制的。

    Tā měitiān tíkuǎn de édù shì yǒu xiànzhì de.

    Hạn mức rút tiền mỗi ngày của anh ấy có giới hạn.

  3. 提款时请注意保护个人密码。

    Tíkuǎn shí qǐng zhùyì bǎohù gèrén mìmǎ.

    Khi rút tiền xin chú ý bảo vệ mật khẩu cá nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自动提款机 zìdòng tíkuǎnjīmáy rút tiền tự động
  • 提款卡 tíkuǎnkǎthẻ rút tiền
  • 提款密码 tíkuǎn mìmǎmật khẩu rút tiền
  • 提款额度 tíkuǎn édùhạn mức rút tiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从银行或自动取款机中取出存款。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/去 + 地点 + 提款

Rút tiền ở đâu. VD: 我在银行提款。– Tôi rút tiền ở ngân hàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

提
款

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1