1Danh từ
- lỗ cắm
- giắc cắm
- khe cắm
Ví dụ
Shǒujī de ěrjī chākǒng huài le, tīng bú dào shēngyīn.
Lỗ cắm tai nghe của điện thoại hỏng rồi, không nghe thấy tiếng.
Qǐng jiāng diànyuán xiàn chārù yòucè de chākǒng zhōng.
Xin hãy cắm dây nguồn vào lỗ cắm bên phải.
Zhège páichā yígòng yǒu wǔ gè chākǒng.
Ổ cắm kéo dài này có tổng cộng năm lỗ cắm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
电器设备上用来插插头或接插件的小孔。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……插入 + 插孔
Cắm vật gì vào lỗ cắm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
