1Động từ
- cắm
- chèn vào
- xen vào
- cắm vào, tra vào
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
长形的东西扎入或挤入其他物体中;穿插。
Ghi chú: Bên trái bộ thủ 扌, bên phải chữ cắm vào (臿), miêu tả hành động chen vào, cắm vào.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + vật + 插在/进 + nơi chốn
Biểu thị việc đem vật thon dài cắm hoặc chèn vào vị trí nào đó. VD: 他把钥匙插进锁孔里。– Anh ấy cắm chìa khóa vào ổ khóa.
插 + 嘴 / 手
Kết cấu động tân biểu thị can thiệp vào lời nói hoặc hành động của người khác. VD: 不要插手这件事。– Đừng nhúng tay vào việc này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “插” 14
- 插头chātóu SÁP ĐẦUphích cắm, đầu cắmHSK4
- 插话chāhuà SÁP THOẠInói chen vào; nói xen vào; ngắt lờiHSK5
- 插孔chākǒnglỗ cắm; giắc cắm; khe cắmHSK5
- 插入chārù SÁP NHẬPchèn vào; cắm vào; gài vàoHSK5
- 插座chāzuò SÁP TỌAổ cắm; ổ điệnHSK6
- 插画chāhuàtranh minh họa; hình vẽ minh họaHSK6
- 插曲chāqǔ SÁP KHÚCnhạc chèn; bài hát phụ (trong phim, kịch); sự cố bất ngờHSK7–9
- 插手chāshǒu SÁP THỦnhúng tay vào; can thiệpHSK7–9
- 插图chātú SÁP ĐỒtranh minh họaHSK7–9
- 插嘴chāzuǐ SÁP CHỦYnói leo; chen ngang (khi người khác đang nói)HSK7–9
- 插槽chācáokhe cắm; khe cắm mở rộng (trên thiết bị điện tử, máy tính)
- 插管chāguǎn SÁP QUẢNđặt ống nội khí quản; luồn ống (y tế); ống đặt
- 穿插chuānchā XUYÊN SÁPlồng ghép; xen kẽ; đan xen
- 电源插座diànyuánchāzuò ĐIỆN NGUYÊN SÁP TỌAổ cắm điện
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
