Chuyển đến nội dung
插曲

chāqǔ

Hán Việt: SÁP KHÚC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 首、支、段

1Danh từ

  1. nhạc chèn
  2. bài hát phụ (trong phim, kịch)
  3. sự cố bất ngờ
  4. tình tiết phụ

Ví dụ

  1. 这部电影的插曲很好听。

    Zhè bù diànyǐng de chāqǔ hěn hǎotīng.Nhạc phim này nghe rất hay.

  2. 旅途中发生了一段小插曲。

    Lǚtú zhōng fāshēng le yí duàn xiǎo chāqǔ.Trong chuyến du lịch đã xảy ra một sự cố nhỏ ngoài dự kiến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电影插曲 diànyǐng chāqǔnhạc phim
  • 一段插曲 yí duàn chāqǔmột tình tiết phụ / một sự cố bất ngờ
  • 小插曲 xiǎochāqǔsự cố nhỏ
  • 动听的插曲 dòngtīng de chāqǔbài hát phụ êm tai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

影视剧中插入的歌曲,或比喻事情进展中插入的特殊片段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……只是一段小插曲

diễn tả một sự cố bất ngờ chỉ là chuyện nhỏ, không ảnh hưởng đến toàn cục.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

插
曲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1