1Danh từ
- khe cắm
- khe cắm mở rộng (trên thiết bị điện tử, máy tính)
Ví dụ
Zhǔbǎn shang tōngcháng yǒu jǐ gè nèicún chācáo.
Trên bo mạch chủ thường có vài khe cắm RAM.
Qǐng jiāng xiǎnkǎ zhèngquè de chārù zhǔbǎn de chācáo zhōng.
Xin hãy cắm card màn hình vào đúng khe cắm trên bo mạch chủ.
Zhè ge chācáo yǒuxiē sōngdòng, xūyào gēnghuàn huòzhě xiūlǐ.
Khe cắm này hơi lỏng, cần phải thay thế hoặc sửa chữa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
电子产品或计算机主板上用于插入扩展卡、存储器等的凹槽接口。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……插入 + 插槽
Cắm hoặc đưa linh kiện/thẻ vào khe cắm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
