Chuyển đến nội dung
插话插話

chāhuà

Hán Việt: SÁP THOẠI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nói chen vào
  2. nói xen vào
  3. ngắt lời

Ví dụ

  1. 别人说话时不要随便插话。

    Biéren shuōhuà shí bùyào suíbiàn chāhuà.Khi người khác đang nói thì đừng tùy tiện nói chen vào.

  2. 他忍不住插了一句话。

    Tā rěnbuzhù chā le yí jù huà.Anh ấy không nhịn được bèn xen vào một câu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 随便插话 suíbiàn chāhuàtùy tiện nói chen vào
  • 忍不住插话 rěnbuzhù chāhuàkhông nhịn được nói xen vào
  • 插不上话 chā bú shàng huàkhông chen lời vào được
  • 插了一句话 chā le yí jù huànói xen vào một câu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在别人讲话中间插进去说几句。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

插不上话

Không thể chen lời hoặc góp lời vào được. VD: 他们聊得很投入,我根本插不上话。– Họ trò chuyện rất say sưa, tôi căn bản không chen vào được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

插
话

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1